Thực tế, việc đóng gói snack với nhiều không khí bên trong không đơn thuần là một hành vi gian lận. Đằng sau đó là cả một hệ thống các nguyên lý kinh tế và kỹ thuật phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản sản phẩm, đảm bảo chất lượng và thậm chí, tác động đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
Yếu tố then chốt trong việc bảo quản snack chính là khí ni-tơ. Thay vì chỉ đơn thuần đóng gói, các nhà sản xuất bơm khí ni-tơ vào bên trong bao bì với ba mục đích chính:
– Ngăn chặn quá trình oxy hóa: Không khí tự nhiên chứa oxy, một tác nhân khiến thực phẩm dễ bị ôi thiu, mất đi độ giòn và hương vị đặc trưng. Khí ni-tơ, với đặc tính trơ về mặt hóa học, giúp loại bỏ oxy, kéo dài thời gian sử dụng và giữ cho snack luôn thơm ngon như vừa mới sản xuất.
Gói bim bim to đùng nhưng bên trong có rất ít bánh, lý do tại sao? (Ảnh minh họa)
– Tạo lớp đệm bảo vệ: Snack thường có kết cấu giòn, dễ vỡ vụn trong quá trình vận chuyển và bốc xếp. Nếu gói snack được đóng chặt mà không có không gian đệm, các miếng bánh sẽ dễ dàng bị dập nát, giảm đi sự hấp dẫn. Khoảng không gian chứa khí ni-tơ đóng vai trò như một lớp đệm, giúp duy trì hình dáng và thể tích của sản phẩm, ngăn ngừa tình trạng vỡ vụn do áp lực từ bên ngoài.
– Duy trì thể tích và thẩm mỹ: Gói snack phồng to giúp sản phẩm tránh bị nén chặt, giữ cho các miếng snack không bị dính vào nhau, đồng thời tạo cảm giác đầy đặn, hấp dẫn hơn trên kệ hàng.
Vì sao không dùng bao bì nhỏ hơn?
Một câu hỏi hoàn toàn hợp lý: Nếu snack có ít bánh, tại sao các công ty không sử dụng bao bì nhỏ hơn để tiết kiệm chi phí và giảm thiểu sự khó chịu cho người tiêu dùng? Câu trả lời nằm ở sự kết hợp của nhiều yếu tố, từ tâm lý khách hàng đến hiệu quả sản xuất và bảo quản.
– Hiệu ứng “ảo ảnh” về số lượng: Không thể phủ nhận, việc sử dụng bao bì lớn tạo ra cảm giác “được nhiều hơn” cho khách hàng, dù biết rõ lượng snack bên trong không tương xứng. Trong một thế giới tràn ngập quảng cáo và cạnh tranh, các thương hiệu sử dụng bao bì lớn như một công cụ marketing hiệu quả, thu hút sự chú ý của người tiêu dùng và tạo ra ấn tượng về giá trị tốt hơn. Khi đứng trước quầy hàng trong siêu thị, khách hàng thường bị thu hút bởi những sản phẩm có bao bì lớn, rực rỡ hơn là những gói nhỏ bé.
– Đảm bảo chất lượng sản phẩm: Như đã đề cập, một gói snack nhỏ hơn đồng nghĩa với việc giảm lượng khí ni-tơ bên trong, làm tăng nguy cơ bánh bị vỡ vụn. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm ăn uống mà còn tác động tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu. Một sản phẩm bị vỡ vụn sẽ khiến người tiêu dùng cảm thấy thất vọng và có thể chuyển sang lựa chọn các thương hiệu khác.
– Tiết kiệm chi phí sản xuất: Nghe có vẻ ngược đời, nhưng việc sử dụng bao bì lớn hơn đôi khi lại giúp tiết kiệm chi phí. Các dây chuyền sản xuất thường được thiết kế với quy chuẩn cố định về kích thước bao bì. Nếu thay đổi thiết kế để dùng gói nhỏ hơn, công ty có thể phải đầu tư vào hệ thống máy móc mới, làm tăng chi phí sản xuất và có thể dẫn đến giá thành sản phẩm cao hơn.
Mặc dù có những lý do chính đáng đằng sau việc sử dụng bao bì lớn, nhiều người tiêu dùng vẫn cảm thấy “bị lừa dối”. Để giải quyết vấn đề này, hầu hết các thương hiệu đều in rõ trọng lượng thực tế của sản phẩm trên bao bì, đảm bảo tính minh bạch và tránh những cáo buộc về quảng cáo sai lệch.
Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp snack đang chứng kiến những thay đổi đáng kể. Nhiều công ty bắt đầu điều chỉnh kích thước bao bì để phù hợp hơn với kỳ vọng của khách hàng, giảm bớt không gian trống hoặc sử dụng bao bì trong suốt để người mua có thể nhìn thấy số lượng snack bên trong. Một số doanh nghiệp tập trung vào việc cung cấp các loại snack có kích thước nhỏ hơn nhưng đậm đà hương vị hơn, mang đến sự hài lòng cho người tiêu dùng ngay cả khi khối lượng sản phẩm không nhiều.